NINA

Trailing Suction Hopper Dredger 🏴 MU IMO 9083237 MMSI 645147000 Active, Commissioned

🗺 Vị trí Tàu Trực tiếp

Theo dõi AIS thời gian thực. Vị trí được cập nhật mỗi vài giây khi tàu đang hoạt động.

ⓘ Thông số Kỹ thuật Tàu

Tên Tàu
NINA
Số IMO
9083237
MMSI
645147000
Cờ
MU
Trạng thái
Active, Commissioned

⚙ Thông số Kỹ thuật Tàu

Năm Xây dựng
1995
Age
31 years
Chiều dài Tổng
89 m
Chiều rộng
18 m
Trọng tải Tổng
3,261 GT
Trọng tải (DWT)
5,505 DWT

Theo dõi NINA — Vị trí AIS Trực tiếp

NINA là một Trailing Suction Hopper Dredger đăng ký dưới MU Cờ. Được xây dựng vào năm 1995 tại . Tàu có trọng tải tổng 3,261 GT và trọng tải 5,505 DWT. Chiều dài tổng: 89 m, chiều rộng: 18 m.

Số IMO của tàu là 9083237 — định danh vĩnh viễn được gán cho suốt cuộc đời của tàu. Số MMSI 645147000 được sử dụng để nhận dạng radio AIS thời gian thực.

Sử dụng bản đồ trực tiếp ở trên để theo dõi vị trí hiện tại của NINA trên biểu đồ AIS tương tác, bao gồm tốc độ, hướng đi, điểm đến và thời gian đến dự kiến (ETA). Để duyệt thêm các tàu Trailing Suction Hopper Dredger MU, hãy sử dụng các liên kết ở trên.