SUBARU

Cable Layer 🏴 JP IMO 9188439 MMSI 431369000 Active, Commissioned

🗺 Vị trí Tàu Trực tiếp

Theo dõi AIS thời gian thực. Vị trí được cập nhật mỗi vài giây khi tàu đang hoạt động.

ⓘ Thông số Kỹ thuật Tàu

Tên Tàu
SUBARU
Số IMO
9188439
MMSI
431369000
Cờ
JP
Loại Tàu
Trạng thái
Active, Commissioned

⚙ Thông số Kỹ thuật Tàu

Năm Xây dựng
1999
Age
27 years
Chiều dài Tổng
123 m
Chiều rộng
20 m
Trọng tải Tổng
9,557 GT
Trọng tải (DWT)
6,843 DWT

Theo dõi SUBARU — Vị trí AIS Trực tiếp

SUBARU là một Cable Layer đăng ký dưới JP Cờ. Được xây dựng vào năm 1999 tại . Tàu có trọng tải tổng 9,557 GT và trọng tải 6,843 DWT. Chiều dài tổng: 123 m, chiều rộng: 20 m.

Số IMO của tàu là 9188439 — định danh vĩnh viễn được gán cho suốt cuộc đời của tàu. Số MMSI 431369000 được sử dụng để nhận dạng radio AIS thời gian thực.

Sử dụng bản đồ trực tiếp ở trên để theo dõi vị trí hiện tại của SUBARU trên biểu đồ AIS tương tác, bao gồm tốc độ, hướng đi, điểm đến và thời gian đến dự kiến (ETA). Để duyệt thêm các tàu Cable Layer JP, hãy sử dụng các liên kết ở trên.