TANIN

Aggregates Carrier IMO 8864347 MMSI 613118900 Active, Commissioned

🗺 Vị trí Tàu Trực tiếp

Theo dõi AIS thời gian thực. Vị trí được cập nhật mỗi vài giây khi tàu đang hoạt động.

ⓘ Thông số Kỹ thuật Tàu

Tên Tàu
TANIN
Số IMO
8864347
MMSI
613118900
Loại Tàu
Trạng thái
Active, Commissioned

⚙ Thông số Kỹ thuật Tàu

Năm Xây dựng
1992
Age
34 years
Chiều dài Tổng
47 m
Chiều rộng
10 m
Trọng tải Tổng
497 GT
Trọng tải (DWT)
398 DWT

Theo dõi TANIN — Vị trí AIS Trực tiếp

TANIN là một Aggregates Carrier đăng ký dưới . Được xây dựng vào năm 1992 tại . Tàu có trọng tải tổng 497 GT và trọng tải 398 DWT. Chiều dài tổng: 47 m, chiều rộng: 10 m.

Số IMO của tàu là 8864347 — định danh vĩnh viễn được gán cho suốt cuộc đời của tàu. Số MMSI 613118900 được sử dụng để nhận dạng radio AIS thời gian thực.

Sử dụng bản đồ trực tiếp ở trên để theo dõi vị trí hiện tại của TANIN trên biểu đồ AIS tương tác, bao gồm tốc độ, hướng đi, điểm đến và thời gian đến dự kiến (ETA). Để duyệt thêm các tàu Aggregates Carrier , hãy sử dụng các liên kết ở trên.