TERA

General Cargo 🏴 CD IMO 8411566 MMSI 676107000 Active, Commissioned

🗺 Vị trí Tàu Trực tiếp

Theo dõi AIS thời gian thực. Vị trí được cập nhật mỗi vài giây khi tàu đang hoạt động.

ⓘ Thông số Kỹ thuật Tàu

Tên Tàu
TERA
Số IMO
8411566
MMSI
676107000
Cờ
CD
Loại Tàu
Trạng thái
Active, Commissioned

⚙ Thông số Kỹ thuật Tàu

Năm Xây dựng
1985
Age
41 years
Chiều dài Tổng
91 m
Chiều rộng
12 m
Trọng tải Tổng
1,861 GT
Trọng tải (DWT)
3,035 DWT

Theo dõi TERA — Vị trí AIS Trực tiếp

TERA là một General Cargo đăng ký dưới CD Cờ. Được xây dựng vào năm 1985 tại . Tàu có trọng tải tổng 1,861 GT và trọng tải 3,035 DWT. Chiều dài tổng: 91 m, chiều rộng: 12 m.

Số IMO của tàu là 8411566 — định danh vĩnh viễn được gán cho suốt cuộc đời của tàu. Số MMSI 676107000 được sử dụng để nhận dạng radio AIS thời gian thực.

Sử dụng bản đồ trực tiếp ở trên để theo dõi vị trí hiện tại của TERA trên biểu đồ AIS tương tác, bao gồm tốc độ, hướng đi, điểm đến và thời gian đến dự kiến (ETA). Để duyệt thêm các tàu General Cargo CD, hãy sử dụng các liên kết ở trên.